Nhiệt giữa Lưỡi nguyên nhân, triệu chứng, điều trị bằng Đông Y

ĐÔNG Y CHỮA NHIỆT LƯỠI 
ĐÔNG Y CHỮA NHIỆT LƯỠI

I. Nguyên nhân

Y học cổ truyền Trung Quốc cho rằng chứng nhiệt lưỡi thường liên quan đến rối loạn chức năng nội tạng và sự mất cân bằng khí, huyết, âm dương. Nguyên nhân phổ biến được chia thành hai loại: nhiệt dư thừa và nhiệt thiếu hụt.

  • Hỏa tim quá mức / Hỏa tim dâng lên: Tim mở ra ở lưỡi. Căng thẳng cảm xúc và tiêu thụ quá nhiều thức ăn cay nóng có thể dẫn đến sự phát sinh hỏa tim bên trong, hỏa này dâng lên theo kinh mạch đến lưỡi, gây ra cảm giác đỏ và nóng rát ở đầu lưỡi.

  • Hư âm gan thận/hỏa bốc lên: Bệnh mãn tính, tuổi già hoặc thời kỳ mãn kinh dẫn đến thiếu hụt tinh khí và huyết, gây ra hư âm gan thận. Nước không nuôi dưỡng gỗ, hỏa quệ bốc lên gây bỏng lưỡi (thường gặp hơn ở phụ nữ trung niên và người cao tuổi).

  • Tỳ hư kèm thấp nhiệt / Vị âm hư: Khi tỳ vị hoạt động không bình thường, nội tạng sẽ sinh ra thấp và đục, ứ đọng và chuyển hóa thành nhiệt. Ngược lại, do vị âm hư và thiếu dịch cơ thể, hỏa hư bốc lên.

  • Khí ứ trệ và huyết ứ: Trầm cảm dẫn đến khí ứ trệ, bệnh kéo dài ảnh hưởng đến các kinh lạc, gây tắc nghẽn kinh mạch ở lưỡi. Nơi nào không có sự lưu thông, nơi đó có đau đớn.


II. Triệu chứng

  • Triệu chứng chính: Cảm giác nóng rát, châm chích hoặc bỏng ở đầu lưỡi hoặc bề mặt lưỡi, thường nặng hơn vào buổi chiều hoặc tối và có thể giảm nhẹ khi ăn hoặc uống.

  • Các biểu hiện bất thường trên lưỡi: lưỡi đỏ (đặc biệt là đầu lưỡi đỏ), có gai, ít hoặc không có lớp phủ. 

  • Các triệu chứng toàn thân và các triệu chứng khác:
    • Những người có “hỏa khí tim” quá mức cũng có thể gặp phải các triệu chứng như dễ cáu gắt, khô miệng và vị đắng, mất ngủ và mơ nhiều, táo bón và nước tiểu màu vàng sẫm.
    • Những người bị thiếu âm và hỏa quá mức có thể gặp các triệu chứng như nóng bừng ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và ngực, chóng mặt, ù tai và yếu ở thắt lưng và đầu gối.
    • Những người bị tỳ vị hư và thấp cũng có thể gặp các triệu chứng như miệng dính, đầy hơi, tiêu chảy và lưỡi to, sưng tấy có vết răng. 


III. Các phương pháp điều trị theo Y học cổ truyền 

Kim Ngân Hoa: Tác dụng chữa bệnh, kiêng kỵ và liều dùng
Kim Ngân Hoa: Tác dụng chữa bệnh, kiêng kỵ và liều dùng

Phương pháp điều trị y học cổ truyền chủ yếu tập trung vào việc chẩn đoán và điều trị các triệu chứng, thường sử dụng thuốc thảo dược uống, các liệu pháp bên ngoài và châm cứu.

1. Sử dụng thuốc Đông y đường uống dựa trên chẩn đoán phân loại hội chứng.

  • Đối với hội chứng tim hỏa quá mức, nguyên tắc điều trị là thanh nhiệt tim. Các bài thuốc thường dùng bao gồm bột Đạo Khắc hoặc thuốc sắc Hoàng Liên Tiêu với các biến thể (như địa y, lá tre).

  • Đối với chứng âm hư gan thận kèm theo hỏa hư bùng phát, nguyên tắc điều trị là bổ gan thận, thanh nhiệt và giảm hỏa. Các bài thuốc thường dùng bao gồm Tri bá địa hoàng hoàn hoặc các bài thuốc có chứa Sinh địa, Huyền sâm, Mạch môn có tác dụng bổ âm và thanh nhiệt.

  • Hội chứng tỳ hư kèm thấp nhiệt: Điều trị tập trung vào tăng cường chức năng tỳ, tiêu trừ thấp khí, thanh nhiệt và lợi tiểu. Các bài thuốc thường dùng bao gồm bột Bạch truật Thần Lăng hoặc thuốc sắc Hoàng Cầm với một số biến thể.

  • Hội chứng khí trệ và huyết ứ: Nguyên tắc điều trị là thúc đẩy lưu thông khí, bổ huyết và thông kinh mạch. Thuốc huyết phủ trục ứ thang thường được sử dụng với một số biến thể.

2. Châm cứu và điều trị ngoại khoa

  • Điều trị bằng châm cứu: Châm cứu các huyệt trên cơ thể (như Nội Quan, Thần Môn, Thái Trung, Tứ Viện, Tam Âm Tiêu, v.v.) có thể kết hợp với châm cứu lưỡi để thông kinh mạch, điều hòa khí huyết, an thần và giảm đau.

  • Súc miệng tại chỗ: Súc miệng bằng nước sắc các loại thảo dược Trung Quốc có tác dụng thanh nhiệt giải độc, thúc đẩy sản sinh dịch cơ thể và dưỡng ẩm (như kim ngân hoa, cam thảo, ô đầu dê Nhật Bản, v.v.) sau khi đã nguội để giảm cảm giác nóng rát và đau nhức tại chỗ. 

3. Chăm sóc hàng ngày

  • Điều chỉnh chế độ ăn uống: Tránh các loại thực phẩm cay, nóng, mặn, chua và nhiều dầu mỡ. Ăn nhiều trái cây và rau củ thanh mát, ngọt và mát giúp thúc đẩy sản sinh dịch cơ thể.

  • Quản lý cảm xúc: Duy trì tâm trạng vui vẻ, giảm lo lắng và căng thẳng, và tránh thức khuya.
Tác dụng chữa bệnh của Hoa Sắn Dây
Tác dụng chữa bệnh của Hoa Sắn Dây

BÌNH LUẬN

Nhập nội dung bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.