Tổng quan về bệnh loét lưỡi: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Loét lưỡi là tình trạng niêm mạc lưỡi xuất hiện một hoặc nhiều vết trợt, loét gây đau rát, khó ăn uống và đôi khi ảnh hưởng đến việc nói chuyện. Đây là triệu chứng khá phổ biến, thường lành tính và tự khỏi trong khoảng 1–2 tuần. Tuy nhiên, một số trường hợp loét lưỡi kéo dài hoặc tái phát có thể liên quan đến bệnh lý cần được thăm khám.
1. Loét lưỡi là bệnh gì?
Loét lưỡi là tổn thương làm mất một phần lớp niêm mạc bề mặt của lưỡi. Vết loét thường có những đặc điểm:
-
Hình tròn hoặc bầu dục, đáy trắng ngà, vàng nhạt hoặc xám.
-
Xung quanh có viền đỏ, có thể sưng nhẹ.
-
Đau tăng khi ăn đồ cay, chua, nóng hoặc khi lưỡi cọ xát vào răng.
-
Có thể xuất hiện ở đầu lưỡi, mặt dưới lưỡi, hai bên bờ lưỡi hoặc nhiều vị trí trong khoang miệng.
Cần phân biệt loét lưỡi với tình trạng lưỡi trắng do nấm, viêm lưỡi, bỏng nhiệt và các mảng trắng hoặc đỏ bất thường. Không phải mọi tổn thương trắng trên lưỡi đều là vết loét.
2. Nguyên nhân gây loét lưỡi
Có thể chia thành các nhóm nguyên nhân chính sau:
2.1. Loét áp-tơ (nhiệt miệng)
Đây là dạng loét miệng thường gặp, có thể xuất hiện trên lưỡi hoặc niêm mạc má, môi. Nguyên nhân chính xác chưa được xác định hoàn toàn; stress, thiếu ngủ, thay đổi nội tiết và chấn thương niêm mạc có thể là yếu tố khởi phát. Loét áp-tơ thông thường không lây.
2.2. Chấn thương lưỡi
Cắn phải lưỡi, răng sắc cạnh, răng vỡ, miếng trám hoặc hàm giả không phù hợp có thể làm tổn thương niêm mạc. Nếu nguyên nhân gây cọ xát không được xử lý, vết loét có thể kéo dài.
2.3. Nhiễm trùng
Một số nhiễm virus, chẳng hạn herpes simplex, có thể gây tổn thương đau trong miệng. Nấm Candida thường gây các mảng trắng và niêm mạc đỏ rát hơn là một vết loét đơn độc. Việc điều trị cần căn cứ vào nguyên nhân thực tế.
2.4. Thiếu vi chất và bệnh lý toàn thân
Thiếu sắt, vitamin B12 hoặc folate có thể liên quan đến loét miệng tái phát. Một số bệnh như bệnh Celiac, bệnh Crohn, bệnh Behçet hoặc các rối loạn miễn dịch cũng có thể gây loét tái diễn, nhất là khi kèm triệu chứng ở cơ quan khác.
2.5. Thuốc và tổn thương cần loại trừ
Một số thuốc có thể gây loét miệng. Hiếm hơn, vết loét dai dẳng có thể là dấu hiệu ung thư khoang miệng, đặc biệt khi có bờ cứng, chảy máu hoặc khối bất thường. Không thể phân biệt chắc chắn chỉ dựa vào hình dạng qua mô tả.
3. Triệu chứng và mức độ nguy hiểm
Tùy nguyên nhân, người bệnh có thể gặp:
-
Đau rát khi ăn, uống hoặc nói chuyện.
-
Một hoặc nhiều vết loét có đáy trắng vàng, viền đỏ.
-
Khó ăn uống khi vết loét lớn hoặc nằm ở vị trí dễ cọ xát.
-
Loét tái phát theo từng đợt.
Phần lớn trường hợp nhẹ sẽ tự lành. Tuy nhiên, nếu không ăn uống được, sốt cao, đau tăng nhiều hoặc có biểu hiện toàn thân bất thường, cần đi khám sớm.
Dấu hiệu cần chú ý đặc biệt: vết loét không lành sau 2–3 tuần, bờ cứng, chảy máu không rõ nguyên nhân, có mảng đỏ hoặc trắng kéo dài, nổi hạch cổ hay sụt cân không chủ ý. Những trường hợp này cần được bác sĩ hoặc nha sĩ kiểm tra để loại trừ bệnh lý nghiêm trọng.
4. Cách điều trị loét lưỡi
Chăm sóc tại nhà
-
Súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc nước muối pha loãng; không nuốt dung dịch.
-
Chải răng bằng bàn chải mềm, vệ sinh miệng nhẹ nhàng.
-
Ăn thức ăn mềm, nguội vừa; uống đủ nước.
-
Tránh đồ cay, chua, quá nóng, thức ăn cứng sắc cạnh, thuốc lá và rượu bia.
-
Có thể hỏi dược sĩ về gel giảm đau hoặc nước súc miệng phù hợp.
Không nên tự bôi vôi, axit, cồn đậm đặc hoặc các chất gây bỏng lên vết loét. Những biện pháp này có thể làm tổn thương nặng thêm.
Điều trị theo nguyên nhân
| Nguyên nhân | Hướng xử trí |
|---|---|
| Loét áp-tơ thông thường | Giảm đau, tránh kích thích; trường hợp nặng có thể cần thuốc kê đơn |
| Chấn thương do răng | Xử lý răng sắc cạnh hoặc nguyên nhân cọ xát |
| Nhiễm nấm, virus hoặc nhiễm trùng khác | Điều trị đặc hiệu khi được xác định |
| Thiếu vi chất | Xét nghiệm khi có chỉ định và bổ sung đúng chất thiếu |
| Loét dai dẳng, nghi ngờ tổn thương bất thường | Khám chuyên khoa; có thể cần sinh thiết |
Phần lớn vết loét thông thường lành trong 1–2 tuần. Không nên tự dùng kháng sinh, thuốc chống nấm hoặc corticoid khi chưa rõ nguyên nhân.
5. Góc nhìn Đông y về loét lưỡi
Theo lý luận Đông y, loét lưỡi và loét miệng có thể được xem xét trong phạm vi chứng khẩu sang, khẩu loét. Một số thể bệnh thường được mô tả gồm:
-
Tâm hỏa thượng viêm: theo lý luận cổ truyền, có thể biểu hiện loét miệng, cảm giác nóng rát, bứt rứt.
-
Vị hỏa thịnh: thường được mô tả với miệng khô, khát, hơi thở có mùi hoặc táo bón đi kèm.
-
Âm hư hỏa vượng: có thể được mô tả ở người loét tái phát, khô miệng, nóng về chiều hoặc về đêm.
-
Tỳ vị hư yếu: được cân nhắc trong một số trường hợp kéo dài, kèm ăn uống kém hoặc mệt mỏi.
Đây là cách phân thể theo y học cổ truyền, không phải những nguyên nhân đã được chứng minh tương đương với cơ chế bệnh học hiện đại. Chưa có đủ bằng chứng chất lượng cao để khẳng định một bài thuốc Đông y cụ thể có thể chữa khỏi mọi trường hợp loét lưỡi. Nếu dùng thuốc thảo dược, cần đánh giá thành phần, nguy cơ tương tác và tránh trì hoãn việc khám vết loét kéo dài.
6. Câu hỏi thường gặp
Loét lưỡi có lây không? Loét áp-tơ thông thường không lây. Tuy nhiên, một số bệnh nhiễm trùng gây tổn thương trong miệng có thể lây.
Loét lưỡi có phải do nóng trong không? Không thể kết luận như vậy. Chấn thương, loét áp-tơ, thiếu vi chất, thuốc và một số bệnh lý khác đều có thể là nguyên nhân.
Loét lưỡi bao lâu thì khỏi? Thường khoảng 7–14 ngày nếu là loét thông thường. Nếu kéo dài quá 2–3 tuần, nên đi khám thay vì tiếp tục tự điều trị.